Cách soạn thảo các điều khoản trong hợp đồng ngoại thương
Soạn thảo hợp đồng ngoại thương là khâu vô cùng quan trọng trong xuất nhập khẩu. Vậy cách soạn thảo hợp đồng ngoại thương như thế nào? Hợp đồng ngoại thương bao gồm những nội dung gì? Mời bạn đọc tham khảo ngay bài viết dưới đây của hoidapxuatnhapkhau để rõ hơn về cách soạn thảo hợp đồng ngoại thương.
Cách soạn thảo các điều khoản trong hợp đồng ngoại thương xuất nhập khẩu
1.Hợp đồng ngoại thương là gì
Hợp đồng ngoại thương là hợp đồng mua bán hàng quốc tế, đây là hợp đồng ký kết giữa thương nhân Việt Nam và thương nhân nước ngoài.
2.Cách soạn thảo hợp đồng ngoại thương
2.1Điều khoản tên hàng học xuất nhập khẩu online
- -Ghi tên thương mại / tên thông thường kèm tên khoa học
- -Tên hàng kèm theo tên địa phương sản xuất
- -Tên hàng kèm theo tên hãng sản xuất
- -Tên hàng kèm theo quy cách chính của hàng hoá
- -Tên hàng kèm theo công dụng của hàng hoá
- -Tên hàng kèm với mã HS của hàng hóa đó.
2.2 Điều khoản phẩm chất chất lượng
-Dựa vào tiêu chuẩn: học xuất nhập khẩu
Tiêu chuẩn là những quy định về đánh giá chất lượng, về phương pháp sản xuất, chế biến, đóng gói, kiểm tra hàng hoá do cơ quan có thẩm quyền quy định.
-Dựa vào nhãn hiệu hàng hoá:
Nhãn hiệu là những ký hiệu, hình vẽ, chữ… để phân biệt hàng hoá của cơ sở sản xuất này với cơ sở sản xuất khác. ke toan xay dung
-Dựa vào mẫu hàng:
Chất lượng của hàng hoá được xác định căn cứ vào chất lượng của một số ít hàng hoá, gọi là mẫu hàng. Nhược điểm: Tính chính xác không cao. Áp dụng cho những mặt hàng chưa có tiêu chuẩn hoặc khó tiêu chuẩn hoá. học kế toán tại hà nội
-Dựa vào tài liệu kỹ thuật (technical document):
Tài liệu kỹ thuật thể hiện các thông số kỹ thuật của hàng hoá, bao gồm: hướng dẫn vận hành, lắp ráp… Phải biến tài liệu kỹ thuật thành một phần không thể tách rời của hợp đồng.
-Dựa vào quy cách của hàng hóa: khóa học trưởng phòng nhân sự tại hà nội
Quy cách là những thông số kỹ thuật liên quan đến hàng hóa như công suất, kích cỡ, trọng lượng… Những thông số kỹ thuật này phản ánh chất lượng của hàng hóa.
-Dựa vào sự xem hàng trước
Phương pháp này còn được gọi là “đã xem và đồng ý”, tức là hàng hoá đã được người mua xem và đồng ý, còn người mua phải nhận hàng và trả tiền.
-Dựa vào hàm lượng chất chủ yếu: khóa học về quản trị nhân sự
Quy định tỷ lệ phần trăm của thành phần một chất nào đó trong hàng hoá. Chia làm 2 loại hàm lượng của chất lượng hàng hoá:
+ Hàm lượng chất có ích: quy định hàm lượng (%) tối thiểu.
+ Hàm lượng chất không có ích: quy định hàm lượng (%) tối đa.
-Dựa vào chỉ tiêu đại khái quen dùng:
Khi mua bán nông sản, nguyên liệu mà phẩm chất khó tiêu chuẩn hoá, trên thị trường thế giới thường dùng một số tiêu chuẩn phỏng chừng: FAQ, GMQ… học kế toán thực hành online
-Dựa vào hiện trạng hàng hóa:
Phương pháp này còn được gọi là “có thế nào, giao thế ấy”. Người bán chỉ giao sản phẩm chứ không chịu trách nhiệm về phẩm chất của sản phẩm. Các trường hợp áp dụng:
- Thị trường thuộc về người bán
- Bán đấu giá
- Bán hàng khi tàu đến.
-Dựa vào sự mô tả:
Nêu các đặc điểm về hình dạng, màu sắc, kích cỡ, công dụng… của sản phẩm. Áp dụng cho mọi sản phẩm có khả năng mô tả được, thường được sử dụng kết hợp với các phương pháp khác.
- FAQ (Fair Average Quality): Phẩm chất bình quân khá
- GMQ (Good Merchantable Quality): Phẩm chất tiêu thụ tốt.
2.3.Điều khoản số lượng (quantity)
- Đơn vị tính số lượng:
- Đơn vị theo hệ đo lường Anh, Mỹ:
- Đơn vị đo diện tích: square inch, square yard…
- Đơn vị theo hệ đo lường (metric system): KG, MT…
- Đơn vị đo khối lượng: long ton, short ton, pound…
- Đơn vị tính: cái, chiếc, hòm, kiện…
- Đơn vị đo chiều dài: inch, foot, yard…
- Đơn vị tính số lượng tập hợp: tá, gross, set…
- Đơn vị đo dung tích: gallon…
– Phương pháp quy định trọng lượng:
Trọng lượng cả bì (gross weight)
- +Trọng lượng tịnh (net weight) Trọng lượng tịnh = Trọng lượng cả bì – Trọng lượng bì
- +Trọng lượng lý thuyết
- +Trọng lượng thương mại 100 + WTC GTM = GTT X 100 + WTT.
– Phương pháp quy định số lượng: Quy định dứt khoát, Quy định phỏng chừng.
– Địa điểm xác định số lượng, trọng lượng: Xác định ở nơi đi. Xác định ở nơi đến.
2.4.Điều khoản giao hàng (shipment / delivery)

– Thời gian giao hàng:
- +Ngày cuối cùng của thời hạn giao hàng. Một khoảng thời gian
- +Giao hàng không định kỳ
- +Giao hàng ngay (prompt, immediately, ASAP).
- +Vào một ngày cố định
- +Giao hàng có định kỳ
- +Một khoảng thời gian nhất định theo sự lựa chọn của người mua
- +Thông báo giao hàng quy định về số lần thông báo giao hàng và những nội dung thông báo: Trước khi giao hàng hoặc sau khi giao hàng và một số quy định khác.
2.5.Điều khoản giá cả (price)
-Xác định mức giá:
- Đơn giá
- Tổng giá
- Điều kiện cơ sở giao hàng tương ứng.
-Đồng tiền tính theo giá:
- Nước xuất khẩu
- Nước nhập khẩu
- Nước thứ ba
-Phương pháp quy định giá:
- Giá quy định sau: Là giá cả không được quy định lúc ký kết hợp đồng mà xác định trong quá trình thực hiện hợp đồng.
- Giảm giá: Nguyên nhân do mua số lượng lớn, thời vụ, hoàn lại hàng trước đó đã mua.
- Giá cố định: Giá cả được quy định lúc ký kết hợp đồng và không thay đổi trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng.
- Giá có thể xét lại: Giá đã được xác định trong lúc ký kết hợp đồng nhưng có thể được xem xét lại nếu lúc giao hàng giá thị trường có sự biến động nhất định.
– Cách tính toán: Giảm giá đơn; Giảm giá kép; Giảm giá luỹ tiến; Giảm giá tặng thưởng.
2.6.Điều kiện thanh toán (payment)
-Đồng tiền thanh toán
- Đồng tiền thanh toán
- Đồng tiền của nước nhập khẩu
- Đồng tiền của nước xuất khẩu
- Thời hạn thanh toán (time of payment):
- Trả trước
- Trả ngay
- Trả sau.
-Bộ chứng từ thanh toán (payment documents):
- Hối phiếu (Bill of Exchange)
- Chứng thư bảo hiểm (Insurance Policy/Insurance Certificate)
- Hoá đơn thương mại (Commercial Invoice)
- Giấy chứng nhận số lượng, trọng lượng
- Vận đơn đường biển (Bill of Lading)
- Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of quality)
- Phiếu đóng gói hàng hoá (Packing List)…
-Phương thức thanh toán (methods of payment): Chuyển tiền, nhờ thu, tín dụng chứng từ…
2.7.Điều khoản bảo hành (warranty)
Quyền và nghĩa vụ của các bên Bảo hành: là thời hạn người bán đảm bảo về chất lượng hàng hoá, được coi là thời hạn dành cho người mua phát hiện khuyết tật của hàng hoá.
-Thời hạn bảo hành:
- Kéo dài bao lâu
- Tính từ lúc nào
-Nội dung bảo hành:
- Phạm vi bảo hành
- Trách nhiệm của người bán
- Các trường hợp không bảo hành.
2.8.Điều khoản miễn trách / bất khả kháng (force majeure)

Quy định các sự kiện tạo nên bất khả kháng: Quy định các tiêu chí để xác định một sự kiện có phải là trường hợp bất khả kháng. Liệt kê các sự kiện khi xảy ra được coi là bất khả kháng. Dẫn chiếu đến văn bản của ICC (xuất bản phẩm số 421).
Thủ tục ghi nhận sự kiện bất khả kháng: Quy định trách nhiệm của bên gặp sự kiện bất khả kháng: thông báo cho các bên liên quan bằng văn bản, cung cấp chứng nhận sự kiện của cơ quan chức năng,…
Hệ quả của bất khả kháng:
– Thời hạn hiệu lực hợp đồng được kéo dài trong một thời gian tương ứng với thời gian xảy ra bất khả kháng, cộng với thời gian khắc phục hậu quả.
– Nếu bất khả kháng kéo dài quá lâu thì có thể hủy hợp đồng mà không phải bồi thường.
2.9.Bao bì (packing)
Phương pháp cung cấp bao bì:
- Bên mua cung cấp bao bì Giá cả bao bì
- Bên bán cung cấp bao bì
- Được tính như giá hàng
- Được tính vào giá hàng
- Bên mua trả riêng.
Yêu cầu chất lượng bao bì: Quy định chung chung, Quy định cụ thể về: Vật liệu làm bao bì; Hình thức của bao bì; Kích thước của bao bì; Số lớp, cách thức cấu tạo; Đai nẹp bao bì.
2.10.Điều khoản trọng tài (arbitration)
- Địa điểm trọng tài
- Luật dùng để xét xử
- Trình tự tiến hành trọng tài
- Chấp hành tài quyết.
2.11.Điều khoản khiếu nại (claim)
- Thời hạn khiếu nại
- Cách thức giải quyết khiếu nại
- Bộ hồ sơ khiếu nại
2.12.Bảo hiểm (insurance)
- Người mua bảo hiểm
- Điều kiện bảo hiểm
- Loại chứng thư bảo hiểm
>>Tham khảo: Review trung tâm xuất nhập khẩu Lê Ánh























